请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời mào đầu
释义
lời mào đầu
楔子 <杂剧里加在第一折前头或插在两折之间的片段; 近代小说加在正文前面的片段。>
随便看
bộ chế hoà khí
bộ chỉ huy tối cao
bộ chữ chì
bộc lộ
bộc lộ năng khiếu
bộc lộ quan điểm
bộc lộ tài năng
bộc lộ ý đồ xấu
bộc phá
bộc phát
bộc phát tinh
bộc trực
bộc trực thành khẩn
bộc tuệch
bộc tuệch bộc toạc
bộ cánh
bộ cánh màng
bộ cánh vỏ
bộ cá nhám
bộ công an
bộ công nghiệp
bộ cộng hưởng
bộ cộng hưởng áp điện
bộ cộng hưởng đồng trục
bộ cứu tế xã hội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 12:53:58