请输入您要查询的越南语单词:
单词
độc
释义
độc
毒 <进入有机体后能跟有机体起化学变化, 破坏体内组织和生理机能的物质。>
ngộ độc; trúng độc
中毒。
bò cạp có độc.
蝎子有毒。 毒 <有毒的。>
rắn độc
毒蛇。
thuốc độc
毒药。
独 ; 独一 <一个。>
cầu độc mộc; cầu khỉ.
独木桥。
随便看
kế hoạch to lớn
kế hoạch trăm năm
kế hoạch xây dựng
kế hoạch đại nhảy vọt
kế liền
kế lâu dài
kế lớn của đất nước
kế mẫu
kế nghiệp
kế nghiệp thầy
kế ngôi
kế ngựa gỗ
kế nhiệm
kế phụ
kế sinh nhai
kế sách
kế sách chung
kế sách cũ
kết
kết bè
kết bè kết cánh
kết bè kết phái
kết bè kết đảng
kết băng
kết bạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:13:13