请输入您要查询的越南语单词:
单词
độc
释义
độc
毒 <进入有机体后能跟有机体起化学变化, 破坏体内组织和生理机能的物质。>
ngộ độc; trúng độc
中毒。
bò cạp có độc.
蝎子有毒。 毒 <有毒的。>
rắn độc
毒蛇。
thuốc độc
毒药。
独 ; 独一 <一个。>
cầu độc mộc; cầu khỉ.
独木桥。
随便看
trái lương tâm
trái lại
trái lẽ
trái lệ
trái lời
trái lựu
trái mùa
trái mơ
trái mướp
trái mướp đắng
trái mận đào
trái mắt
trái ngược
trái ngược nhau
trái nhau
trái nứt
trái phiên
trái phá
trái pháp luật
trái phép
trái phật thủ
trái phỉ
trái quen thành phải
trái quýt
trái sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:17:56