请输入您要查询的越南语单词:
单词
độc
释义
độc
毒 <进入有机体后能跟有机体起化学变化, 破坏体内组织和生理机能的物质。>
ngộ độc; trúng độc
中毒。
bò cạp có độc.
蝎子有毒。 毒 <有毒的。>
rắn độc
毒蛇。
thuốc độc
毒药。
独 ; 独一 <一个。>
cầu độc mộc; cầu khỉ.
独木桥。
随便看
thăm nghèo hỏi khổ
thăm người thân
thăm nhà
thăm nom
thăm rồng đen được ngọc quý
thăm sức khoẻ
thăm thai
thăm thẳm
thăm tù
thăm viếng
thăm vùng đất xưa
thăm đáp lễ
thăn
thăng
Thăng Bình
thăng bằng
thăng bằng bền
thăng bằng luận
thăng bằng ổn định
thăng bằng ở mọi vị trí
thăng ca
thăng chức
thăng chức nhanh
thăng chức rất nhanh
thăng cấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:33:33