请输入您要查询的越南语单词:
单词
bùn lầy
释义
bùn lầy
烂泥 <稀烂的泥。>
ao bùn lầy.
一摊烂泥。
泥浆 <黏土和水混合成的半流体。一般指泥土和水混合成的半流体。>
泥泞 <因有烂泥而不好走。>
随便看
mò
mòi
mò kim đáy biển
mò kim đáy bể
mòm
mò mẫm
mòn
mòn con mắt
mòn dần
mòng
mòng mọng
mòn mỏi
mò ra
mò theo
mò trăng đáy biển
mò trăng đáy nước
mò tìm
mó
móc
móc cong
móc cân
móc câu
móc cửa
móc gài
móc kép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 8:00:27