请输入您要查询的越南语单词:
单词
bùn lầy
释义
bùn lầy
烂泥 <稀烂的泥。>
ao bùn lầy.
一摊烂泥。
泥浆 <黏土和水混合成的半流体。一般指泥土和水混合成的半流体。>
泥泞 <因有烂泥而不好走。>
随便看
thấm đẫm
thấm ướt
thấp
thấp bè bè
thấp bé
thấp cơ
thấp cổ bé họng
thấp hèn
thấp hơn
thấp khớp
thấp kém
kinh lý
kinh lược
kinh lạc
kinh lịch
kinh mạch
kinh nghiệm
kinh nghiệm bản thân
kinh nghiệm chủ nghĩa
kinh nghiệm gián tiếp
kinh nghiệm nhất nguyên
kinh nghiệm phê phán
kinh nghiệm phù hiệu
kinh nghiệm trực tiếp
kinh nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 2:57:14