请输入您要查询的越南语单词:
单词
bùn lầy
释义
bùn lầy
烂泥 <稀烂的泥。>
ao bùn lầy.
一摊烂泥。
泥浆 <黏土和水混合成的半流体。一般指泥土和水混合成的半流体。>
泥泞 <因有烂泥而不好走。>
随便看
hồng ân
hồng đan
hồng đào
hồng đơn
hồ nhân tạo
hồn hậu
hồn hậu chất phác
hồ nhỏ
hồn ma
hồn người chết
hồn nhiên
hồn nhiên đáng yêu
hồn phách
hồn thiêng
hồn vía
hồn vía lên mây
hồn xiêu phách lạc
Hồn Xuân
hồ nước
hồ nước mặn
hồ quang
hồ quang điện
Hồ Quảng
hồ sen
hồ sơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 10:18:51