请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời truyền miệng
释义
lời truyền miệng
道听途说 <从道路上听到, 在道路上传说。泛指传闻的、没有根据的话。>
随便看
trắc tự
trắc vi kế
trắc địa
trắc địa học
trắc định
trắc độ
trắc ẩn
trắng
trắng bóc
trắng bóng
trắng bệch
trắng bợt
trắng chói
trắng hếu
trắng loà
trắng loá
trắng muốt
trắng mênh mông
trắng mướt
trắng mượt
trắng mắt
trắng mềm
trắng mịn
trắng ngà
vạn vật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:15:02