请输入您要查询的越南语单词:
单词
quân đội hùng hậu
释义
quân đội hùng hậu
百万雄师 <百万雄兵。人数众多、威武雄壮的军队。>
重兵 <力量雄厚的军队。>
quân đội hùng hậu trấn giữ nơi xung yếu.
重兵把守。
随便看
Uzbekistan
u ác tính
u ám
uôm uôm
uông mang
uý
uý cụ
uý kỵ
uý nan
uý tội
u đầu sứt trán
u ơ
Uất huyện
uất hận
uất kết
Uất Lê
uất muộn
uất nộ
uất phấn
uất tắc
uất ức
u ẩn
uẩn khúc
uẩn súc
uẩn tàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:46:21