请输入您要查询的越南语单词:
单词
quân đội hùng hậu
释义
quân đội hùng hậu
百万雄师 <百万雄兵。人数众多、威武雄壮的军队。>
重兵 <力量雄厚的军队。>
quân đội hùng hậu trấn giữ nơi xung yếu.
重兵把守。
随便看
hiển hình
hiển linh
hiển minh
hiển nhiên
hiển quý
hiển thánh
hiển vi
hiển vinh
hiển đạt
hiển đạt trở về
hiểu
hiểu biết
hiểu biết chính xác
hiểu biết chữ nghĩa
hiểu biết nông cạn
hiểu biết sâu rộng
hiểu biết thêm
hiểu cho
hiểu dụ
hiểu lòng
hiểu lầm
hiểu lệch
hiểu ngầm
hiểu ngầm trong lòng
hiểu nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 9:14:14