请输入您要查询的越南语单词:
单词
quân đội hùng hậu
释义
quân đội hùng hậu
百万雄师 <百万雄兵。人数众多、威武雄壮的军队。>
重兵 <力量雄厚的军队。>
quân đội hùng hậu trấn giữ nơi xung yếu.
重兵把守。
随便看
kết bầy
kết bọn
kết chuyển
kết cuộc
kết cú
kết cấu
kết cấu bằng thép
kết cấu chặt
kết cấu nét chữ
kết cỏ
kết cỏ ngậm vành
kết cục
kết cục là
kết cục thảm hại
kết duyên
kết dính
kết dư
kết giao
kết giao bạn bè
kết hoa
kết hôn
kết hôn chính thức
kết hôn lần đầu
kết hôn muộn
kết hôn sớm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 18:35:32