请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng đẳng
释义
đồng đẳng
并列 <并排平列, 不分主次。>
đây là hai phân câu đồng đẳng
这是并列的两个分句。
对等 <(等级、地位等)相等。>
同等 <等级或地位相同。>
随便看
lợn nái
lợn quay
lợn rừng
lợn sề
lợn sống
lợn sữa
lợn thịt
lợn trung
lợn voi
lợn ú
lợn đất
lợn ỉ
lợp
lợt
lợt lạt
lụa
lụa hoa
lụa Hàng Châu
lụa hồng
lụa là
lụa là gấm vóc
lụa lèo
lụa màu
lụa màu trắng xanh
lụa mịn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 11:36:09