请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng đều
释义
đồng đều
划一 <一致; 一律。>
chỉnh tề nhất loạt; không so le; ngay ngắn đồng đều.
整齐划一。 均 <均匀。>
平均 <没有轻重或多少的分别。>
phát triển đồng đều.
平均发展。
chịu phí tổn đồng đều.
平均分摊。
随便看
nhè
nhèm
nhè nhẹ
mệt phờ
mệt rã rời
mệt óc kiệt sức
mệt đuối
mệt đừ
mỉa
mỉa mai
mỉm
mỉm cười
mị
mịch
Mịch La
mịch mịch
mị dân
mịn
mịn màng
mịn mặt
mịn nhẵn
mịt
mịt mù
mịt mùng
mịt mù tăm tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 7:58:38