请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng đều
释义
đồng đều
划一 <一致; 一律。>
chỉnh tề nhất loạt; không so le; ngay ngắn đồng đều.
整齐划一。 均 <均匀。>
平均 <没有轻重或多少的分别。>
phát triển đồng đều.
平均发展。
chịu phí tổn đồng đều.
平均分摊。
随便看
tính tiền công
tính toán
tính toán chi li
xin đi giết giặc
xin đi đánh giặc
xin được như nguyện
xin đến chỉ giáo
xin đến góp sức
xi rô
xi-rô
xiu
xiu xiu
xi vàng
Xiêm
Xiêm La
xiên
xiên cá
xiên xiên
xiên xéo
xiên xẹo
Xi-ê-ra Lê-ôn
xiêu
xiêu lòng
xiêu vẹo
xiêu xiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 20:13:47