请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuộc lòng
释义
thuộc lòng
暗记 <心中默记。>
动
背 <背诵。>
học thuộc lòng lời diễn
背台词。
记诵 <默记和背诵; 熟读。>
烂熟 <十分熟悉; 十分熟练。>
thuộc lòng kịch bản như cháo.
台词背得烂熟。
滚瓜烂熟 <形容读书或背书流利纯熟。>
随便看
đỗ trọng
đỗ tuyệt
đỗ vũ
đỗ xanh
đỗ xe
đỗ xuống
đỗ đen
đỗ đạt
đỗ đầu
độ
độ 0
độ a-xít
độ Baumé
độ bách phân
độ bão hoà
độ bóng
độc
độ cao
độ cao của âm
độ cao so với mặt biển
độ cao thấp
độ cao tuyệt đối
độ cao tâm
độ cao tương đối
độc bá nhất phương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 14:20:46