请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ lộc
释义
thuỷ lộc
水鹿; 麖 <鹿的一种, 身体大, 耳朵大, 颈较长, 尾短、四肢长, 全身深棕色带灰色, 也有黄棕色的, 臀部灰白色。雄的有角, 粗大, 长而有叉。毛皮可制革, 鹿茸可入药。也叫马鹿或麠(jīng)。>
随便看
tên lửa vượt đại dương
tên lửa vận chuyển
tên lửa xuyên lục địa
tên lửa đạn đạo
tên móc túi
tên một chữ
tên mụ
tên ngu xuẩn
tên ngầm
tên ngốc
tên phản bội
tên quỷnh
tên riêng
tên suông
tên sản phẩm
tên thuỵ
tên thánh
tên thân mật
tên thông dụng
tên thường gọi
tên thật
tên trộm
tên tuổi
tên tuổi anh hùng
tên tuổi ngang nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 6:11:45