请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ lộc
释义
thuỷ lộc
水鹿; 麖 <鹿的一种, 身体大, 耳朵大, 颈较长, 尾短、四肢长, 全身深棕色带灰色, 也有黄棕色的, 臀部灰白色。雄的有角, 粗大, 长而有叉。毛皮可制革, 鹿茸可入药。也叫马鹿或麠(jīng)。>
随便看
một mực từ chối
một nghèo hai trắng
một ngày
một ngày dài bằng ba thu
một ngày kia
một ngày ngàn dặm
một ngày vãi chày, bảy mươi ngày phơi lưới
một ngày đêm
một ngày đằng đẵng coi bằng ba năm
một người làm quan cả họ được nhờ
một người một ngựa
một người nói trăm người hùa theo
một người xướng trăm người hoạ
một người đắc đạo, chó gà thăng thiên
một người đồn trăm người tưởng thật
một nhát đến tai, hai nhát đến gáy
một nhóm
một năm một mười
một năm tròn
một nước
một nước ba vua
một nắng hai sương
một nửa
một pha
một phía
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 23:02:55