请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ lộc
释义
thuỷ lộc
水鹿; 麖 <鹿的一种, 身体大, 耳朵大, 颈较长, 尾短、四肢长, 全身深棕色带灰色, 也有黄棕色的, 臀部灰白色。雄的有角, 粗大, 长而有叉。毛皮可制革, 鹿茸可入药。也叫马鹿或麠(jīng)。>
随便看
nặng tai
nặng tay
nặng thêm
nặng trình trịch
nặng trĩu
nặng trịch
nặng trở lại
nặng về
nặng xưa nhẹ nay
nặng đòn
nặng đầu
nặn tượng
nặn óc
nẹn
nẹp
nẹp bảo vệ chân
nẹp nia
nẹp ống chân
nẹt
nẻ
nẻ da
nẻo
nẻo đường
nẽn
nếm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 3:36:03