请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ tinh công nghiệp
释义
thuỷ tinh công nghiệp
钢化 <把玻璃加热至接近软化时急速均匀冷却, 以增加硬度。>
钢化玻璃 <具有很高机械强度的玻璃, 它有耐冲击性和强性, 热稳定性比普通玻璃大几倍, 是用普通玻璃经过热处理制成的。>
随便看
nhớn nhác
nhớ nằm lòng
nhớp
nhớp nháp
nhớp nhúa
nhớp nhớp
quần áo may sẵn
quần áo mùa hè
quần áo mùa nóng
quần áo mùa đông
quần áo nón nảy
quần áo rách rưới
quần áo rét
quần áo sô
quần áo tang
quần áo thường
quần áo thường ngày
quần áo trong
quần áo trắng
quần áo trẻ em
quần áo tây
quần áo tơ lụa
quần áo tư trang
quần áo tả tơi
quần áo tắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 18:45:10