请输入您要查询的越南语单词:
单词
quần áo rách rưới
释义
quần áo rách rưới
捉襟见肘 <拉一下衣襟就露出胳膊肘儿, 形容衣服破烂。也比喻困难重重, 应付不过来。>
随便看
địa y
địa y cành
địa điểm
địa điểm cũ
địa điểm mới
địa điểm quan trọng
địa điểm thi
địa đạo
địa đồ
địa động
địa đới
địa ốc
địch
địch cừu
địch gián
địch hại
địch hậu
địch quân
địch quốc
địch thủ
địch tình
địch và nguỵ
địch vận
địch đảng
địch đối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 1:10:58