请输入您要查询的越南语单词:
单词
quần áo mùa đông
释义
quần áo mùa đông
登山服 <一种防寒冬装, 多用尼龙绸和羽绒等制作, 一般有风帽。>
冬衣; 冬装 <冬季穿的御寒的衣服。>
随便看
từ cổ chí kim
từ cực
từ dư
từ dưới lên trên
từ ghép
từ giã
từ hiếm dùng
từ hoá
từ huấn
từ hàm nghĩa xấu
từ hàn
từ hành
từ hôn
từ hải
từ hội
từ hợp thành
từ khi
từ Khoái trở đi
từ khu
từ khúc
từ khước
từ kế
từ linh
từ loại
từ luật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:32:57