请输入您要查询的越南语单词:
单词
quần áo tang
释义
quần áo tang
丧服 <为哀掉死者而穿的服装。中国旧时习俗用本色的粗布或麻布做成。>
素服 <本色或白色的衣服, 多指丧服。>
重孝 <最重的孝服, 如父母死后子女所穿的孝服。>
随便看
mở đường
mở đầu
mở đầu công việc
mở đầu tốt đẹp
mỡ
mỡ bò
mỡ chày
mỡ heo
mỡ loãng
mỡ lá
mỡ lợn
mỡ phốt-pho
mỡ sa
mỡ trắng
mỡ vàng
mỡ đặc
mỡ động vật
mợ
mợ chủ
mụ
mục
mục ca
mục hạ vô nhân
mụ chủ kỹ viện
mục kích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 10:00:12