请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ tinh thể
释义
thuỷ tinh thể
玻璃体 <眼球内充满晶状体和视网膜之间的无色、透明的胶状物质, 有支撑眼球内壁的作用。>
水晶体; 晶状体 <眼球的一部分, 形状和作用跟凸透镜相似, 受睫状肌的调节而改变凸度, 能使不同距离的物体的清晰影像投射在视网膜上。>
随便看
toàn bộ sự vật
toàn bộ thiết bị
toàn bộ tin tức
toàn bộ tình hình
toàn cuộc
toàn cơ
toàn cầu
toàn cục
toàn diện
toàn dân
toàn hoả
toà nhà
toà nhà hình tháp
toà nhà đồ sộ
toàn hảo
toàn là
toàn lực
toàn mỹ
toàn năng
toàn phần
toàn quyền
toàn số
toàn thuỷ toàn chung
toàn thành
toàn thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 7:04:00