请输入您要查询的越南语单词:
单词
phải làm sao
释义
phải làm sao
贵干 <敬辞, 问人要做什么。>
随便看
đốc hậu
đốc học
đố chữ
đốc kiếm
đốc lý
đốc mạch
đốc phủ
đốc quân
đốc quản
đốc suất
đốc thành
đốc thúc
đốc tín
đốc tật
đốc-tờ
đối
đối bạch
đối chiếu
đối chiếu sửa chữa
đối chất
đối chọi
đối chọi gay gắt
đối chọi lại
đối chứng
đối câu đối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 16:22:52