请输入您要查询的越南语单词:
单词
phải gió
释义
phải gió
该死 <表示厌恶、愤恨或埋怨的话。>
phải gió thật, tôi lại bỏ quên chìa khoá ở nhà rồi.
真该死, 我又把钥匙丢在家里了。
cái anh phải gió này.
你这个该死的。
中风 <患中风病。也叫卒中。>
(骂人语)中风; 不得好死。
随便看
giao ngân
giao nhau
giao nhiệm vụ
giao nhận
giao nhận xong xuôi
giao nạp
giao nộp
giao phong
giao phó
giao phối
giao quyền
giao thiệp
giao thiệp bên ngoài
giao thoa
giao thông
giao thông công cộng
giao thông hào
giao thông trên biển
giao thời
giao thừa
giao tiếp
giao tiếp xã hội
giao tranh
giao trách nhiệm
Giao trì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 20:30:25