请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ trình
释义
thuỷ trình
航程 <指飞机、船只航行的路程。>
随便看
thỉnh
thỉnh an
thỉnh cầu
thỉnh giáo
thỉnh giảng
thỉnh kinh
thỉnh mệnh
thỉnh nguyện
thỉnh thoảng
thỉnh thị
thỉnh thị ý kiến cấp trên
thỉnh tội
thỉ thạch
thị
thịch
thịch thịch
thị chính
thị chúng
thị cảm
thị cự
thị dân
thị dã
thị dục
thị giá
thị giác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:38:11