请输入您要查询的越南语单词:
单词
cua
释义
cua
螃; 螃蟹; 蟹 <节肢动物, 全身有甲壳, 眼有柄, 足有五对, 前面一对长成钳状, 叫螯, 横着爬。种类很多, 通常生在淡水里的叫河蟹, 生长在海里的叫海蟹。>
gạch cua.
蟹黄。
thịt cua.
蟹粉。
随便看
trước khi đi
trước khác nay khác
trước kia
trước làm sao, sau làm vậy
trước lúc
trước lạ sau quen
trước mắt
trước mặt
trước mặt là người, sau lưng là quỷ
trước mọi người
trước nay
trước nay chưa từng có
trước ngực
trước nhất
trước nữa
trước sau
trước... sau
trước sau có địch
trước sau gì
trước sau như một
trước sau vẹn toàn
trước sân khấu
trước thời gian
trước thời hạn
trước tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 13:51:27