请输入您要查询的越南语单词:
单词
cua bể
释义
cua bể
海蟹 <动物名。节肢动物甲壳纲。生长在海滨, 其体型比河蟹大, 壳略呈菱形, 褐色, 腹部白色, 没有毛。最后的一对脚呈扁形, 适合游泳。>
随便看
siêu âm
siêu đao
siêu đẳng
si đần
siết
siết chặt
siết cổ chết
siểm
siểm mỵ
siểm nịnh
siểng
siểng cọ
Skopje
so
lổng chổng
lổng ngổng
lổn ngổn
lổn nhổn
lỗ
lỗ bắt bu-lông
lỗ bắt ri-vê
lỗ chân lông
lỗ chân răng
lỗ châu mai
lỗ chỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:41:50