请输入您要查询的越南语单词:
单词
cua bể
释义
cua bể
海蟹 <动物名。节肢动物甲壳纲。生长在海滨, 其体型比河蟹大, 壳略呈菱形, 褐色, 腹部白色, 没有毛。最后的一对脚呈扁形, 适合游泳。>
随便看
chủng loại
chủng ngừa
chủng quần
chủng tộc
chủ ngã
chủng đậu
chủ ngữ
chủ nhiệm
chủ nhà
chủ nhà băng
chủ nhà máy
chủ nhân
chủ nhật
chủ não
chủ nô
chủ nô lệ
chủ nông
chủ nợ
chủ pháo
chủ phường
chủ phạm
chủ phụ
chủ quan
chủ quyền
chủ quán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:46:08