请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ tả
释义
thuỷ tả
水泻 <腹泻:由于肠道感染, 消化机能障碍引起的症状。大便稀薄或呈水状, 有的粪便带脓血、次数增多, 常兼有腹痛。也叫水泻。通称拉稀、泻肚或闹肚子。见〖腹泻〗。>
随便看
luyến ái đồng tính
luyện
luyện binh
luyện chế
luyện chữ
luyện câu
luyện công
luyện cốc
luyện cục
luyện dược
luyện gang
luyện giọng
luyện kim
luyện kim thuật
luyện mãi thành thép
luyện nhôm
luyện quân
luyện than cốc
luyện thanh
luyện thuốc
luyện thành thói quen
luyện thép
luyện tập
luyện tập quân sự
luyện tập võ nghệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 6:28:01