请输入您要查询的越南语单词:
单词
luyện gang
释义
luyện gang
炼铁 <把铁矿石和焦炭等燃料及熔剂装入高炉中冶炼, 去掉杂质而得到铁。>
随便看
thết
thế thua
thế thái
thế thân
thế thì
thế thăng bằng
thế thường
thế thần
thế thế
thế thủ
thế tiến công
thết khách
thế trận
thế trận sinh tử
thế trội
thết tiệc
thế tình
thế tôn
thết đãi
thết đãi khách
thế tước
thế tất
thế tập
thế tổ
thế tộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 3:30:00