请输入您要查询的越南语单词:
单词
luyện than cốc
释义
luyện than cốc
炼焦 <在隔绝空气的条件下, 经高温加热, 使煤分解, 得到焦炭。>
随便看
lá phổi
láp nháp
lá rau diếp
lá răng cưa
lá rụng về cội
lá sen
lá sách
lá sả
lát
lát cắt
lá thông
lá thăm
lát nữa
lá trúc
lát sau
Lát-vi-a
lá tỏi
lá tỏi vàng
láu
láu cá
láu lỉnh
láu táu
láu tôm láu cá
láu ăn
lá vàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 19:42:29