请输入您要查询的越南语单词:
单词
luyện câu
释义
luyện câu
炼句 <写作时斟酌语句, 使简洁优美。>
muốn viết văn hay, phải luyện chữ, luyện câu.
要写好文章, 还须炼字炼句。
随便看
gội gió dầm sương
gội đầu
gộp
gộp chung
gộp lại
gộp vào
gột
gột rửa
gột sạch
gớm
gớm chưa
gớm chửa
gớm ghiếc
gớm ghê
gớm mặt
gờ
gờm
gờm gờm
gờ ruộng
gờ ráp
gở
gở chết
gởi
gởi bán
gởi bản sao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/10 3:43:13