请输入您要查询的越南语单词:
单词
luyện câu
释义
luyện câu
炼句 <写作时斟酌语句, 使简洁优美。>
muốn viết văn hay, phải luyện chữ, luyện câu.
要写好文章, 还须炼字炼句。
随便看
lá con
lá cà
lá cách
lá cây
lá cây thuốc lá
lác đác
lác đồng tiền
lá cờ
lá cờ đầu
lá cụt
lá cửa
lá gai
lá gan
lá già
lá gió
lá giữa
lá gốc
lá hoàn toàn
lá héo
lá hình quả trứng ngược
lá hương thung non
lái
lái buôn
lái chính
lái cả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 7:21:54