请输入您要查询的越南语单词:
单词
búa hơi
释义
búa hơi
锻锤 <金属压力加工用的机器, 由动力带动锤头锤打而产生压力。常见的有空气锤、蒸汽锤等。>
风锤 <手持的锤击工具, 用压缩空气做动力。多用于铆工。>
空气锤; 气锤; 蒸汽锤; 汽锤 <利用压缩空气产生动力的锻锤。 >
随便看
nhân viên cao cấp
nhân viên chính phủ
nhân viên chạy hàng
nhân viên chỉ huy ở bến tàu
nhân viên công tố
nhân viên công vụ
nhân viên cơ quan
nhân viên cấp thấp
nhân viên cửa hàng
nhân viên giao dịch
nhân viên hàng hải
nhân viên kế toán
nhân viên nghiên cứu khoa học cao cấp
nhân viên ngành thương nghiệp quốc doanh
nhân viên nhà nước
nhân viên phản gián
nhân viên phục vụ
nhân viên phụ thuộc
nhân viên quan trọng
nhân viên quân nhu
nhân viên quản lý
nhân viên thông tin
nhân viên thẩm định
nhân viên thừa
nhân viên tiếp tân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 21:33:47