请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân viên tiếp tân
释义
nhân viên tiếp tân
接待员 <企业或职业单位雇用来迎接和帮助来访者、公务接洽者或病人的人。>
随便看
đèn mỏ
đèn mổ
đèn nhang
đèn nhà ai nấy sáng
đèn nhật quang
đèn nhử sâu bọ
đèn nê ông
đèn Nê-ông
đèn nóng sáng
đèn nắn điện
đèn pha
đèn phanh
đèn phòng không
đèn phóng điện sáng mờ
đèn phản chiếu
đèn phức hợp
đèn pin
đèn quang
đèn quả dẻ
đèn quảng cáo
đèn ra
đèn ra-đi-ô
đèn rọi
đèn rồng
đèn sa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 7:13:31