请输入您要查询的越南语单词:
单词
thà làm đầu gà hơn làm đít voi
释义
thà làm đầu gà hơn làm đít voi
鸡口牛后 <《国策·韩策》:'宁为鸡口, 无为牛后。'比喻宁愿在局面小的地方当家作主, 不愿在局面大的地方任人支配。也说鸡尸牛从(尸:主)。>
随便看
trang sức
trang sức lộng lẫy
trang sức màu đỏ
trang thiết bị
trang trí
trang trí rực rỡ
trang trí tường
việc nhiều
việc nhà
việc nhà nông
việc nhà nước
việc nhân đức không nhường ai
việc như cơm bữa
việc nhỏ
việc nhỏ mọn
việc nhỏ nhặt
việc này
việc nước
việc nặng
việc nặng nhọc
việc nặng sức đuối
việc nội bộ
việc nội trợ
việc phường
việc phải tự làm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 16:56:47