请输入您要查询的越南语单词:
单词
sắc đẹp
释义
sắc đẹp
色 <指妇女美貌。>
姿色 <(妇女)美好的容貌。>
美色 <女子美丽的容颜。>
随便看
vú cao su
vú em
vú già
vú giả
vú lép
vú sữa
vút
vút lên trời cao
vút qua
văn
văn ai
văn bia
văn biền ngẫu
văn bài
văn báo cáo
văn bát cổ
văn Bạch thoại
văn bản
văn bản rõ ràng
văn bản đứt đoạn chắp vá
văn bằng
văn chung đỉnh
văn chuyên đề
văn châm biếm
văn chúc tụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:13:48