请输入您要查询的越南语单词:
单词
búp bê
释义
búp bê
玩偶 <供儿童玩耍的人像, 多用布、泥土、木头、塑料等制成。>
洋娃娃 <模仿外国小孩儿的相貌做成的小人儿, 是儿童的玩具。>
随便看
phong yên
Phong Điền
Phong Đô
phong điệu
phong đòn gánh
phong đăng
phong độ
phong độ tiết tháo
phong độ và ý vị
photocopy
Phri-tao
phu
phu dịch
phu khiêng quan tài
phu khuân vác
phu kiệu
phun
phung phá
phung phí
phung phí của trời
chân thành tha thiết
chân thành tiếp đãi
chân thành đối đãi với nhau
chân thú
chân thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:49:49