请输入您要查询的越南语单词:
单词
uỷ nhiệm
释义
uỷ nhiệm
任用 <委派人员担任职务。>
委任 <派人担任职务。>
giấy uỷ nhiệm; giấy bổ nhiệm
委任状(旧时派人担任职务的证件)。
引用 <任用; 援引(人)。>
指派 <派遣(某人去做某项工作)。>
uỷ nhiệm anh ấy đảm đương nhiệm vụ này.
指派他担当这个任务。
转授 <转让(如交给自己的权力或权利)于他人。>
随便看
chỗ kém
chỗ kỳ diệu
chỗ lui về
chỗ làm
chỗ làm việc
chỗ lõm
chỗ lùi
chỗ lý thú
chỗ lầm lẫn
chỗ mát
chỗ mạnh
chỗ mấu chốt
chỗ mẻ
chỗ nghỉ
chỗ nghỉ ngơi
chỗ nghỉ tạm
chỗ ngoặt
chỗ ngoặt gấp
chỗ ngồi
chỗ ngồi chính giữa
chỗ ngồi danh dự
chỗ ngồi riêng
chỗ ngủ
chỗ nhún
chỗ nào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 23:14:54