请输入您要查询的越南语单词:
单词
bó chặt
释义
bó chặt
紧巴巴 <(紧巴巴的)形容物体表面呈现紧张状态。>
紧绷绷 <(紧绷绷的)形容捆扎得很紧。>
揽 <用绳子等把松散的东西聚拢到一起, 4. 使不5. 散开。>
bó chặt đống củi trên xe lại một chút.
把车上的柴火揽上点。
掐巴 <用力紧紧地握住, 比喻束缚箝制。>
随便看
người hầu chỉ số ghế
người hầu cận
người hầu nam
người hầu nhỏ
người hầu rượu
người hầu trà
người hậu đậu
người Hẹ
người học nghề
người học việc
người họ nội
người hộ lý
người hợp tác
người hủ lậu
người keo kiệt
người khoẻ mạnh
người khác
người khác họ
người khám nghiệm tử thi
người khá nhất
người khó giao thiệp
người không biết bơi
người không biết điều
người không chịu nhàn rỗi
người không con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 13:10:00