请输入您要查询的越南语单词:
单词
bóc lột
释义
bóc lột
朘削; 剥削 <运用生产资料如土地、工厂等的独占或政治上的特权, 来掠夺劳动人的劳动果实, 口语和书面语都用。>
bóc lột là một hành vi đáng xấu hổ
剥削是一种可耻的行为。 盘剥 <指借货银钱, 盘算剥削。>
tư bản địa chủ bóc lột nặng lãi nhân dân lao động.
地主资本家重利盘剥劳动人民。 压榨; 榨取 <比喻残酷剥削或搜刮。>
随便看
gây hận thù
gây hỗn độn
gây hờn
gây khó
gây khó chịu
gây khó dễ
gây khó khăn
gây loạn
gây lộn
gây lợi
gây men
gây mê
gây mật
gây nghiệp chướng
gây nguy hiểm
gây ngủ
gây nên
gây nên sóng gió
gây oán
gây phiền hà
gây phiền phức
gây quỹ
gây ra
gây rắc rối
gây rối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 13:31:12