请输入您要查询的越南语单词:
单词
bói
释义
bói
问卜 <迷信的人用算卦来解决疑难。>
gieo quẻ xem bói
求签问卜 卜; 筮 <占卜。>
chưa bói đã biết rồi
未卜先知
打卦 <把卦扔到地上, 根据卦象推算吉凶。>
课 <占卜的 一种。>
bói xấp ngửa; xủ quẻ.
起课。 第一次结果。
随便看
hình mẫu
hình mặt bên
hình mặt cầu
hình mặt trăng
hình mờ
hình ngôi sao
hình người
hình nhi hạ học
hình nhi thượng học
hình nhiều cạnh
hình nhân
hình như
hình nón
hình nón cụt
hình nón ngoại tiếp
hình nón đáy tròn
hình nổi
hình nộm
hình pháp
chỗ tập diễn trò
chỗ tắm
chỗ tốt nhất
chỗ tồn tại
chỗ tựa lưng
chỗ uốn cong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 13:41:53