请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút
释义
bút
笔; 笔杆子 <写字画图的用具, 与用笔的事有关的。>
một quản bút; cán bút
一管笔
bút máy
钢笔
cầm bút。
耍笔杆子
翰 <原指羽毛, 后来借指毛笔、文字、书信等。>
múa bút
挥翰。
bút nghiên; văn chương
翰墨。
随便看
ngư phụ
ngư thạch
ngư trường
ngưu
ngưu hoàng
Ngưu lang Chức nữ
ngưu tất
ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
ngư ông đắc lợi
ngươi
ngư ưng
ngước
ngước mắt
người am hiểu
người am hiểu mọi việc
người anh em
người anh hùng
người Anh-điêng
người ba phải
người biên dịch
người biên soạn
người biên tập
người biết hời hợt
người biết nửa vời
người biết tính toán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:02:27