请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
释义
ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
臭味相投 <思想作风, 兴趣等相同, 很合得来(专指坏的)。>
物以类聚 <同类的东西常聚在一起, 现在多指坏人跟坏人常在一起。>
随便看
thít
thít chặt
thít thít
thí tốt giữ xe
thí ân
thí điểm
thò
thòi
thòi lòi
thòi ra
ửng đỏ
ực
ực ực
ỳ
ỳ mặt
ỳ ạch
ỵ
ỷ
ỷ lại
ỷ thế
ỷ thế làm bậy
ỷ thị
ỷ vào
mụ mẫm
mụ mị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:36:38