请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngưu
释义
ngưu
牛 <哺乳动物, 身体大, 趾端有蹄, 头上长有一对角, 尾巴尖端有长毛。是反刍类动物, 力气大, 供役使、乳用或乳肉两用, 皮、毛、骨等都有用处。中国常见的有黄牛、水牛、牦牛等几种。>
随便看
trở rét
trở tay lại
trở thành chuyên gia
trở trái làm mặt
trở trời
trở vào
trở về
trở về cõi tục
trở về ngành cũ
trở về nơi cũ
trở về nơi đóng quân
trở về quê cũ
trở về với chính nghĩa
trở xuống
trở đi trở lại
trợ bút
trợ công
trợ cấp
trợ giúp
trợ giúp người nghèo
trợ giảng
trợ lý
trợ lý biên tập
trợ lý giám đốc
trợ lý viên chính trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:55:44