请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút chiến
释义
bút chiến
笔墨官司 <鲁迅《不是信》:"大约是因为...... 是在矫正'打笔墨官司的时候, 谁写得多, 骂的下流, 捏造得新奇就是谁的理由大'的恶习之故。"指书面上的辩论。争辩。>
笔战 <用文章来进行的争论。>
随便看
tên huý
tên hàng
tên hãng buôn
tên hão
tên hèm
tên hình phạt
tên họ
tên khai sinh
tên khoa học
tên khác
tên kêu
tên là
tên láu cá
tên lính
tên lóng
tên lạc
tên lừa đảo
tên lửa
tên lửa chuyển tải
tên lửa vũ trụ
tên lửa vượt đại dương
tên lửa vận chuyển
tên lửa xuyên lục địa
tên lửa đạn đạo
tên móc túi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:07:46