请输入您要查询的越南语单词:
单词
khôn vặt
释义
khôn vặt
小聪明 <在小事情上显露出来的聪明(多含贬义)。>
trổ tài khôn vặt.
耍小聪明。
随便看
trâm anh
trâm cài lược giắt
trâm cài tóc
trân
trân bảo
trân châu
trân châu đen
trân trân
trân trọng
trân vật
trân vị
trâu
trâu bò
trâu bò cày
trâu bò húc nhau ruồi muỗi chết
trâu chó
trâu chết để da, người ta chết để tiếng
trâu cày
trâu già kéo xe nát
trâu hoa
trâu mộng
trâu ngựa
trâu nước
trâu thiến
trâu đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 11:25:48