请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầy tớ trai
释义
đầy tớ trai
厮 <男性仆人(多见于早期白话)。>
听差 <旧时指在机关或有钱人家里做勤杂工作的男仆人。>
随便看
ưng doãn
ưng khuyển
văn chương cao quý khó ai bì kịp
văn chương kiểu cách
văn chương nhấm nháp
văn chương phù phiếm
văn chương rỗng tuếch
văn chương sáo rỗng
văn chương sắc sảo
văn chương trôi chảy
Văn Chấn
văn chỉ
văn chọn lọc
văn chức
văn cách
văn cầm
văn cổ
văn cổ điển
văn dịch
văn dốt võ dát
văn dốt vũ dát
văng
văn gia
văn giáo
văn giáp cốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 0:14:15