请输入您要查询的越南语单词:
单词
khôn xiết
释义
khôn xiết
不胜。<承担不了; 不能忍受。>
随便看
âm đạo
âm đầu
âm đầu lưỡi
âm đầu vần
âm địa
âm địa phương
âm đọc
âm độ
âm đục
âm đức
âm ấm
âm ỷ
ân
ân chiếu
ân cần
ân cần dạy bảo
ân gia
ân giảm
ân huệ
ân hận
ân miễn
ân mẫu
ân nghĩa
ân nhi
ân nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 3:57:24