请输入您要查询的越南语单词:
单词
ân cần
释义
ân cần
慈祥 <(老年人的态度、神色)和蔼安详。>
寒暄 <见面时谈天气冷暖之类的应酬话。>
恳切 <诚恳而 会殷切。>
tấm lòng ân cần.
情意恳切。
款曲 <殷勤应酬。>
亲切; 关切 <形容热情而关心。>
thầy giáo ân cần chỉ bảo.
老师的亲切教导。 殷勤 <热情而周到。>
chiêu đãi ân cần
殷勤招待。
谆谆 <形容恳切教导。>
ân cần nhắc nhở
谆谆告诫。
随便看
xương người chết
xương ngắn
xương ngực
xương quay
xương quạt gấp
xương rồng
xương sàng
xương sườn
xương sọ
xương sống
xương sống thắt lưng
xương sụn cuống họng
xương sụn giáp trạng
xương tai
xương tai giữa
xương to
xương trụ
xương tuỷ
xương vỏ ngoài
xương xoang mũi
xương xương
xương xốp
xương đe
xương đuôi
xương đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 13:50:11