请输入您要查询的越南语单词:
单词
khúc kịch
释义
khúc kịch
曲剧 <泛指解放后由曲艺发展而成的新型戏曲。有北京曲剧、河南曲剧、安徽曲子戏等。也叫曲艺剧。>
随便看
dâu
dâu bể
dâu cả
dâu da
dâu gia
dâu phụ
dâu rể
dâu tây
dây
dây an toàn
dây ba
dây bao sáp
dây buộc
dây buộc hàng
dây buộc thuyền
dây buộc tên
dây buộc tóc
dây buộc tất
dây buộc vớ
dây buộc đầu ngựa
dây buộc ấn tín
dây bí đao
dây bò lan
dây bòng xanh
dây bươm bướm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:15:48