请输入您要查询的越南语单词:
单词
vặn
释义
vặn
扳 <使位置固定的物体改变方向或转动。>
拨 <掉转。>
紧 <使紧。>
vặn ốc chặt một chút.
紧一紧螺丝钉。 捩 <扭转。>
拧; 扭 <控制住物体向里转或向外转。>
vặn ốc.
拧螺丝。
盘结; 非难 <指摘和责问。>
随便看
hữu vệ
hữu vọng
hữu xạ tự nhiên hương
hữu ái
hữu ích
hữu ý
hữu đảng
hự
hỷ
hỷ ca kịch
hỷ hoan
hỷ kịch
hỷ trướng
hỷ tín
hỷ vũ
hỷ đồng
I
I-an-gon
Iceland
Idaho
I-li-noa
I-li-noi
Illinois
im
im bặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 20:19:55