请输入您要查询的越南语单词:
单词
khúc mắc
释义
khúc mắc
书
芥蒂 <梗塞的东西, 比喻心里的嫌隙或不快。>
trải qua hoà giải, trong lòng hai người không còn khúc mắc nữa.
经过调解芥蒂, 两人心中都不再有什么芥蒂了。
随便看
biện pháp
biện pháp dự phòng
biện pháp giải quyết
biện pháp hay
biện pháp không triệt để
biện pháp lâu dài
biện pháp trả đũa
biện pháp đối phó
biện sĩ
biện sự
biện thuyết
biệt
biệt chừng
biệt cư
biệt danh
biệt dạng
biệt hiệu
biệt kích
biệt ly
biệt lập
biệt mị
biệt ngữ
biệt phái
biệt phòng
biệt số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 10:20:51