请输入您要查询的越南语单词:
单词
khúc mắc
释义
khúc mắc
书
芥蒂 <梗塞的东西, 比喻心里的嫌隙或不快。>
trải qua hoà giải, trong lòng hai người không còn khúc mắc nữa.
经过调解芥蒂, 两人心中都不再有什么芥蒂了。
随便看
chốt bánh xe
chốt cài cửa
chốt cửa
chốt cửa nhỏ
chốt gỗ
chốt nhíp
chốt quan sát
chốt sắt
chốt trục xe
chốt vặn ốc hai đầu
chốt đen
chồi
chồi canh
chồi lúa
chồi mầm
chồi nách
chồm
chồm chồm
chồm chỗm
chồm hổm
chồn
chồn bạc
chồn chân bó gối
chồn chân mỏi gối
chồn chó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 6:22:36