请输入您要查询的越南语单词:
单词
khúc mắc
释义
khúc mắc
书
芥蒂 <梗塞的东西, 比喻心里的嫌隙或不快。>
trải qua hoà giải, trong lòng hai người không còn khúc mắc nữa.
经过调解芥蒂, 两人心中都不再有什么芥蒂了。
随便看
hội ái hữu
hội ý
hội điển
hội đàm
hội đèn lồng
hội đường
hội đảng
hội đồng
hội đồng bảo an
hội đồng bộ trưởng
hội đồng chính phủ
hội đồng kinh tế
hội đồng minh
hội đồng nhân dân
hội đồng quân sự
hội đồng quản trị
hộ không chịu di dời
hộ khẩu
hộ lý
hộ lại
hộ nông dân
hộp
hộp an toàn
hộp biến tốc
hộp bách dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 2:12:04