请输入您要查询的越南语单词:
单词
khơi
释义
khơi
拨动 <手脚或棍棒等横着用力, 使东西移动。>
浚 <挖深; 疏通(水道)。>
khơi mương.
浚渠。
khơi sông.
浚河。
淘 <从深的地方舀出污水、泥沙、粪便等。>
远海 <距离陆地较远的海域。>
挑起; 引起; 提起 <谈到; 说起。>
随便看
quốc gia tù trưởng
quốc gia đa dân tộc
quốc gia đang phát triển
quốc gia đại sự
quốc hiến
dục
dục anh
dục anh đường
dục cầu
dục giới
Dục Hà
dụ chỉ
dục tình
dục tú
dục tốc bất đạt
dục vọng
dụ dẫn
dụ dỗ
dụ dỗ gian dâm
dụ dỗ người gian dâm
dụ dỗ đe doạ
dụ hoặc
dụ hàng
dụi
dụ khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 12:04:32