请输入您要查询的越南语单词:
单词
khơi
释义
khơi
拨动 <手脚或棍棒等横着用力, 使东西移动。>
浚 <挖深; 疏通(水道)。>
khơi mương.
浚渠。
khơi sông.
浚河。
淘 <从深的地方舀出污水、泥沙、粪便等。>
远海 <距离陆地较远的海域。>
挑起; 引起; 提起 <谈到; 说起。>
随便看
đồ gởi đến
đồ hay sinh sự
đồ hoá trang
đồ hoạ
đồ hàng
đồ hàng mã
đồ hành lễ
đồ háo sắc
đồ hèn
đồ hèn nhát
đồ hình
đồ hút máu
đồ hư hỏng
đồ hại dân
đồ hải sản
đồ hốt phân
đồ hộp
đồ hủ bại
đồi
đồi bại
đồi cao
đồi cát
đồi cát hoang vu
đồi mồi
đồi nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 4:29:37