请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao kèo
释义
giao kèo
承揽 <承办业务的契约。>
合同 <两方面或几方面在办理某事时, 为了确定各自的权利和义务而订立的共同遵守的条文。>
合约 <合同(多指条文比较简单的)。>
立约 <订立契约或公约。>
thuê nhà trước tiên phải lập giao kèo cái đã.
租房先得立个约。
契据 <契纸、契约、借据、收据等的总称。>
规约 <经过相互协议规定下来的共同遵守的条款。>
đây có giao kèo hẳn hoi.
这有明确的规约。
随便看
cười cợt
cười giòn
cười giễu
cười góp
cười gượng
cười gằn
cười ha hả
cười hì hì
cười híp mắt
cười hô hố
cười hềnh hệch
cười hở răng
cười khan
cười khanh khách
cười khúc khích
cười khẩy
cười khằng khặc
cười làm lành
cười lăn lộn
cười lăn ra
cười lạnh lùng
cười lẳng
cười lớn
cười lớn tiếng
cười mím chi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 22:51:39