请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao lộ
释义
giao lộ
道口 ; 道口儿 <。特指铁路与公路交叉的路口。>
会车 <相向行驶的列车、汽车等同时在某一地点交错通过。>
路口 <道路会合的地方。>
交叉点 <十字街头、道路或公路的交叉的点, 尤其其中公路之一的终止点。>
随便看
không thể vượt qua
không thể xoá nhoà
không thể đi qua được
không thể đến gần được
không thịnh vượng
không thống nhất
không thời hạn
không thừa
không thừa nhận
không thực
không thực lòng
không thực tâm
không tin
không tin cậy được
không tinh thần
không tin phục
không tin được
không tiêu
không tiếc rẻ
không tiếng động
không tiếp tục kinh doanh
không tiền
không tiền khoáng hậu
không tiện
không tiện lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:45:20