请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan toà
释义
quan toà
法官 <法院中审判人员的通称。>
堂上 <旧时受审讯的人称审案的官吏。>
随便看
cúng trừ tà
cúng tuần
cúng tế
cúng tế kèm
cúng vái
cúng xả tang
cúng ông táo
cúng đoạn tang
cúp
cúp bạc
cú pháp
cú rũ
cút
cút bắt
cút ca cút kít
cút côi đau xót
cút kít
cút mất
cút xéo
cút đi
cú vọ
cú đánh
cú đậu cành mai
căm
căm căm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:19:56