请输入您要查询的越南语单词:
单词
gia súc
释义
gia súc
家畜; 牲 <人类为了经济或其他目的而驯养的兽类, 如猪、牛、羊、马、骆驼、家兔、猫、狗等。>
牲口 <用来帮助人做活的家畜, 如牛、马、骡、驴等。>
随便看
tân thời trang
tân tinh
tân tiến
tân toan
tân trang
tân trào
Tân Tây Lan
Tân Tứ quân
tân văn
tân xuân
tân xương truật
tân y
tân đại lục
tân đảo
tân đầu
tân ước
tâu
tâu bẩm
tây
Tây Ban Nha
tây bán cầu
tây bắc
Tây Chu
tây cung
Tây Cửu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 16:41:53