请输入您要查询的越南语单词:
单词
thịt
释义
thịt
肉; 肉类 <人或动物体内接近皮的部分的柔韧的物质。某些动物的肉可以吃。>
树干中心的木质或果实肥厚可吃的部分。
宰 <杀(牲畜、家禽等)。>
随便看
náu nương
náu thân
náu ẩn
liểng xiểng
liễn
liễn vuông
liễu
liễu bồ
Liễu kịch
liễu nát hoa tàn
liễu rủ
liễu Thuỷ Khúc
liễu thảo
Liễu Xoang
liệm
liệng
liệng bỏ
liệng tạ
liệp hộ
liệt
liệt chi dưới
liệt chiếu
liệt cường
liệt dương
liệt giường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:35:41