请输入您要查询的越南语单词:
单词
thịt
释义
thịt
肉; 肉类 <人或动物体内接近皮的部分的柔韧的物质。某些动物的肉可以吃。>
树干中心的木质或果实肥厚可吃的部分。
宰 <杀(牲畜、家禽等)。>
随便看
ức ký
ức lượng
ức thuyết
ức uất
ức đoán
ứ hơi
ứ hự
ứ máu
ứng
ứng biến
ứng chiến
ứng cấp
ứng cứu
ứng dụng
ứng hiện
ứng hoạ
ứng lực
ứng mão
ứng mộng
ứng mời
ứng nghiệm
ứng phó
ứng thí
ứng thù
ứng thời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 20:49:00