请输入您要查询的越南语单词:
单词
thịt ba chỉ
释义
thịt ba chỉ
五花肉 <肥瘦分层相间的猪肉, 在前腿和腹部之间。有的地区叫五花儿。>
随便看
tiếp đón nồng hậu
tiếp đất
tiếp đầu ngữ
tiếp ảnh
tiếp ứng
Tiết
tiết bạch lộ
tiết canh
tiết diện
tiết diện dọc
tiết diện nghiêng
tiết dạy
tiết dục
tiết dụng
tiết học
tiết khí
tiết kiệm
tiết kiệm chi tiêu
tiết kiệm dành được
tiết kiệm năng lượng
tiết kiệm nước
tiết kiệm xăng dầu
tiết liệt
tiết lưu
tiết lạnh cuối đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/31 9:23:15